Đại lý Subaru Đồng Nai 4S  |  Phân phối chính hãng – Sửa chữa & bảo hành 5 năm
0913 919 051 22A, Xa Lộ Hà Nội, Khu phố 5, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai
Đăng ký lái thử

Subaru Forester 2.0 — Giá & giá lăn bánh tại Subaru Đồng Nai

Subaru Forester 2.0

Các phiên bản

Forester 2.0 i-L

Forester 2.0 i-L

Bản tiêu chuẩn

869.000.000 ₫

  • Động cơ Boxer 2.0L — 156 PS / 196 Nm
  • Hộp số Lineartronic CVT 7 cấp số ảo
  • Dẫn động 4 bánh đối xứng S-AWD
  • Camera lùi & cảm biến lùi
  • Mâm 17 inch · màn hình 8 inch · ghế da chỉnh điện
Đăng ký lái thử
Forester 2.0 i-L EyeSight

Forester 2.0 i-L EyeSight

An toàn EyeSight · giá hợp lý

929.000.000 ₫

  • Động cơ Boxer 2.0L — 156 PS / 196 Nm
  • Hộp số Lineartronic CVT 7 cấp số ảo
  • Dẫn động 4 bánh đối xứng S-AWD
  • Công nghệ an toàn EyeSight 4.0
  • Mâm 17 inch · màn hình 8 inch · ghế da chỉnh điện
Đăng ký lái thử

Thông số kỹ thuật

Hạng mục 2.0 i-L869.000.000 ₫ 2.0 i-L EyeSight929.000.000 ₫ 2.0 i-S EyeSight969.000.000 ₫
Động cơ & hộp số
Loại động cơ Boxer 2.0L xăng, 4 xy-lanh DOHC 16 van Boxer 2.0L xăng, 4 xy-lanh DOHC 16 van Boxer 2.0L xăng, 4 xy-lanh DOHC 16 van
Dung tích động cơ 1.995 cc 1.995 cc 1.995 cc
Công suất & mô-men xoắn 156 PS · 196 Nm 156 PS · 196 Nm 156 PS · 196 Nm
Hộp số CVT 7 cấp số ảo + lẫy CVT 7 cấp số ảo + lẫy CVT 7 cấp số ảo + lẫy
Dung tích thùng nhiên liệu 63 lít 63 lít 63 lít
Vận hành & tiêu thụ nhiên liệu
Tăng tốc 0–100 km/h 10,3 giây 10,3 giây 10,3 giây
Tốc độ tối đa 193 km/h 193 km/h 193 km/h
Tiêu thụ hỗn hợp 6,9 L/100km 8,35 L/100km 6,81 L/100km
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5
Kích thước & khối lượng
Dài × Rộng × Cao 4.640 × 1.815 × 1.730 mm 4.640 × 1.815 × 1.730 mm 4.640 × 1.815 × 1.730 mm
Chiều dài cơ sở 2.670 mm 2.670 mm 2.670 mm
Khoảng sáng gầm 220 mm 220 mm 220 mm
Trọng lượng không tải 1.538 kg 1.540 kg 1.550 kg
Khoang hành lý 505L (mở rộng 1.775L) 505L (mở rộng 1.775L) 505L (mở rộng 1.775L)
Bán kính quay vòng 5,4 m 5,4 m 5,4 m
Lốp & mâm 225/60 R17 225/60 R17 225/55 R18
An toàn & tiện nghi nổi bật
Công nghệ EyeSight — (camera + cảm biến lùi) EyeSight 4.0 EyeSight + đánh lái khẩn cấp (AES)
Hỗ trợ quan sát Camera + cảm biến lùi Camera + cảm biến lùi Camera cập lề · SRVD
Đèn pha LED tự động, chỉnh cao tay LED tự động, chỉnh cao tay LED xoay theo góc lái (SRH), chỉnh tự động
Cửa cốp Cốp thường Cốp thường Cốp điện có nhớ vị trí
Màn hình HD 8 inch · CarPlay & Android Auto HD 8 inch · CarPlay & Android Auto HD 8 inch · CarPlay & Android Auto

Giá đã bao gồm 10% VAT, chưa gồm lệ phí trước bạ và các phí khác. Thông số theo tờ kỹ thuật chính hãng (cập nhật 05/2026).

Công nghệ cốt lõi

Sức mạnh & an toàn chuẩn Subaru

Động cơ Boxer
01

Động cơ Boxer

Động cơ Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng cho trọng tâm thấp, vận hành mượt, phản hồi nhanh và ổn định — đặc trưng riêng của Subaru.

Hệ dẫn động đối xứng S-AWD
02

Hệ dẫn động đối xứng S-AWD

Dẫn động 4 bánh toàn thời gian đối xứng S-AWD phân phối lực kéo đều 4 bánh, đảm bảo bám đường và kiểm soát vượt trội trên mọi địa hình.

Hệ khung gầm toàn cầu
03

Hệ khung gầm toàn cầu

Nền tảng Khung Gầm Toàn Cầu Subaru (SGP) tăng độ an toàn, vận hành ổn định, hạn chế rung lắc và tiếng ồn — cảm giác lái chắc chắn, êm ái.

Công nghệ an toàn EyeSight
04

Công nghệ an toàn EyeSight

EyeSight hỗ trợ phanh tự động, giữ làn, kiểm soát hành trình thích ứng cùng nhiều tính năng an toàn chủ động — an tâm trên mọi hành trình.

Ngoại thất

Thiết kế SUV bề thế

Subaru Forester 2.0 mang dáng SUV gia đình mạnh mẽ, đường nét chắc chắn cùng khoảng sáng gầm 220mm — vững vàng trên mọi cung đường.

Ngoại thất Subaru Forester 2.0 — Đầu xe & lưới tản nhiệt

Đầu xe & lưới tản nhiệt

Cụm đèn pha LED cùng lưới tản nhiệt mạnh mẽ — diện mạo SUV bề thế, lịch lãm.

Ngoại thất Subaru Forester 2.0 — Đuôi xe & cụm đèn hậu

Đuôi xe & cụm đèn hậu

Đuôi xe gọn gàng với cụm đèn hậu LED, cản sau chắc chắn và logo FORESTER nổi bật.

Ngoại thất Subaru Forester 2.0 — Mâm hợp kim thể thao

Mâm hợp kim thể thao

Mâm hợp kim nhôm đa chấu thiết kế thể thao, lốp bản lớn tăng độ bám và êm ái.

Ngoại thất Subaru Forester 2.0 — Gương chiếu hậu tích hợp

Gương chiếu hậu tích hợp

Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, tích hợp xi-nhan LED và camera hỗ trợ quan sát.

Ngoại thất Subaru Forester 2.0 — Thân xe & thanh giá nóc

Thân xe & thanh giá nóc

Đường thân xe khỏe khoắn, ốp sườn bảo vệ cùng thanh giá nóc tiện dụng cho hành trình dài.

Nội thất

Không gian rộng rãi & tiện nghi

Khoang nội thất cao cấp với màn hình 8 inch, ghế bọc da chỉnh điện và khoang hành lý 505L — thoải mái cho cả gia đình.

Nội thất Subaru Forester 2.0 — Khoang lái hiện đại

Khoang lái hiện đại

Khoang lái bố trí trực quan, vô lăng bọc da, tầm nhìn thoáng đãng cùng vật liệu cao cấp.

Nội thất Subaru Forester 2.0 — Vô lăng & bảng đồng hồ

Vô lăng & bảng đồng hồ

Vô lăng bọc da tích hợp phím điều khiển, bảng đồng hồ rõ ràng, hiển thị đầy đủ thông tin.

Nội thất Subaru Forester 2.0 — Điều hòa tự động 2 vùng

Điều hòa tự động 2 vùng

Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, núm điều khiển trực quan, dễ thao tác.

Nội thất Subaru Forester 2.0 — Bệ trung tâm & cần số

Bệ trung tâm & cần số

Cần số bọc da, chế độ lái thông minh SI-Drive và các phím chức năng bố trí trong tầm tay.

Nội thất Subaru Forester 2.0 — Hàng ghế sau rộng rãi

Hàng ghế sau rộng rãi

Ghế sau bọc da, tựa lưng chỉnh nghiêng, không gian để chân thoải mái cho hành khách.

Nội thất Subaru Forester 2.0 — Khoang hành lý 505L

Khoang hành lý 505L

Khoang hành lý 505L (mở rộng tối đa 1.775L), gập ghế linh hoạt cho mọi nhu cầu chở đồ.

Vì sao chọn Subaru Đồng Nai?

Đại lý 4S chính hãng

Sales · Service · Spare parts · Survey theo chuẩn Subaru toàn cầu.

Giá tốt & trả góp linh hoạt

Hỗ trợ trả góp tới 80%, lãi suất ưu đãi, thủ tục nhanh gọn.

Lái thử tận nơi

Đăng ký lái thử miễn phí, trải nghiệm thực tế trước khi quyết định.

Ưu đãi & quà tặng

Phụ kiện cao cấp, bảo hiểm và quà tặng hấp dẫn mỗi tháng.

Đăng ký nhận tư vấn

Để lại thông tin, đội ngũ Subaru Đồng Nai sẽ liên hệ tư vấn giá lăn bánh, ưu đãi và lịch lái thử Forester 2.0 trong thời gian sớm nhất.

  • Báo giá lăn bánh chi tiết theo khu vực
  • Tư vấn chọn bản i-L hay i-S EyeSight
  • Sắp xếp lịch lái thử tận nơi

Hoặc gọi ngay: 0913 919 051

Thông tin khách hàng

Câu hỏi thường gặp

Subaru Forester 2.0 có mấy phiên bản?

Có 3 phiên bản: 2.0 i-L (869.000.000 ₫), 2.0 i-L EyeSight (929.000.000 ₫) và 2.0 i-S EyeSight (969.000.000 ₫). Giá đã gồm VAT, chưa gồm lệ phí trước bạ và các phí khác. Liên hệ để nhận báo giá lăn bánh chính xác.

Bản i-L và i-S EyeSight khác gì nhau?

Bản i-S EyeSight trang bị cao cấp hơn: mâm 18 inch, đánh lái khẩn cấp tự động (AES), cốp điện có nhớ vị trí, đèn pha xoay theo góc lái (SRH) và hệ thống phát hiện xe phía sau (SRVD).

Có hỗ trợ trả góp không?

Có. Subaru Đồng Nai hỗ trợ trả góp tới 80% giá trị xe, lãi suất ưu đãi, thủ tục nhanh gọn.