Forester 2.0 i-L
Bản tiêu chuẩn
869.000.000 ₫
- Động cơ Boxer 2.0L — 156 PS / 196 Nm
- Hộp số Lineartronic CVT 7 cấp số ảo
- Dẫn động 4 bánh đối xứng S-AWD
- Camera lùi & cảm biến lùi
- Mâm 17 inch · màn hình 8 inch · ghế da chỉnh điện
Bản tiêu chuẩn
869.000.000 ₫
An toàn EyeSight · giá hợp lý
929.000.000 ₫
Bản cao cấp — trang bị đầy đủ
969.000.000 ₫
| Hạng mục | 2.0 i-L869.000.000 ₫ | 2.0 i-L EyeSight929.000.000 ₫ | 2.0 i-S EyeSight969.000.000 ₫ |
|---|---|---|---|
| Động cơ & hộp số | |||
| Loại động cơ | Boxer 2.0L xăng, 4 xy-lanh DOHC 16 van | Boxer 2.0L xăng, 4 xy-lanh DOHC 16 van | Boxer 2.0L xăng, 4 xy-lanh DOHC 16 van |
| Dung tích động cơ | 1.995 cc | 1.995 cc | 1.995 cc |
| Công suất & mô-men xoắn | 156 PS · 196 Nm | 156 PS · 196 Nm | 156 PS · 196 Nm |
| Hộp số | CVT 7 cấp số ảo + lẫy | CVT 7 cấp số ảo + lẫy | CVT 7 cấp số ảo + lẫy |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 63 lít | 63 lít | 63 lít |
| Vận hành & tiêu thụ nhiên liệu | |||
| Tăng tốc 0–100 km/h | 10,3 giây | 10,3 giây | 10,3 giây |
| Tốc độ tối đa | 193 km/h | 193 km/h | 193 km/h |
| Tiêu thụ hỗn hợp | 6,9 L/100km | 8,35 L/100km | 6,81 L/100km |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 | Euro 5 |
| Kích thước & khối lượng | |||
| Dài × Rộng × Cao | 4.640 × 1.815 × 1.730 mm | 4.640 × 1.815 × 1.730 mm | 4.640 × 1.815 × 1.730 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.670 mm | 2.670 mm | 2.670 mm |
| Khoảng sáng gầm | 220 mm | 220 mm | 220 mm |
| Trọng lượng không tải | 1.538 kg | 1.540 kg | 1.550 kg |
| Khoang hành lý | 505L (mở rộng 1.775L) | 505L (mở rộng 1.775L) | 505L (mở rộng 1.775L) |
| Bán kính quay vòng | 5,4 m | 5,4 m | 5,4 m |
| Lốp & mâm | 225/60 R17 | 225/60 R17 | 225/55 R18 |
| An toàn & tiện nghi nổi bật | |||
| Công nghệ EyeSight | — (camera + cảm biến lùi) | EyeSight 4.0 | EyeSight + đánh lái khẩn cấp (AES) |
| Hỗ trợ quan sát | Camera + cảm biến lùi | Camera + cảm biến lùi | Camera cập lề · SRVD |
| Đèn pha | LED tự động, chỉnh cao tay | LED tự động, chỉnh cao tay | LED xoay theo góc lái (SRH), chỉnh tự động |
| Cửa cốp | Cốp thường | Cốp thường | Cốp điện có nhớ vị trí |
| Màn hình | HD 8 inch · CarPlay & Android Auto | HD 8 inch · CarPlay & Android Auto | HD 8 inch · CarPlay & Android Auto |
Giá đã bao gồm 10% VAT, chưa gồm lệ phí trước bạ và các phí khác. Thông số theo tờ kỹ thuật chính hãng (cập nhật 05/2026).
Công nghệ cốt lõi

Động cơ Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng cho trọng tâm thấp, vận hành mượt, phản hồi nhanh và ổn định — đặc trưng riêng của Subaru.

Dẫn động 4 bánh toàn thời gian đối xứng S-AWD phân phối lực kéo đều 4 bánh, đảm bảo bám đường và kiểm soát vượt trội trên mọi địa hình.

Nền tảng Khung Gầm Toàn Cầu Subaru (SGP) tăng độ an toàn, vận hành ổn định, hạn chế rung lắc và tiếng ồn — cảm giác lái chắc chắn, êm ái.

EyeSight hỗ trợ phanh tự động, giữ làn, kiểm soát hành trình thích ứng cùng nhiều tính năng an toàn chủ động — an tâm trên mọi hành trình.
Ngoại thất
Subaru Forester 2.0 mang dáng SUV gia đình mạnh mẽ, đường nét chắc chắn cùng khoảng sáng gầm 220mm — vững vàng trên mọi cung đường.
Cụm đèn pha LED cùng lưới tản nhiệt mạnh mẽ — diện mạo SUV bề thế, lịch lãm.
Đuôi xe gọn gàng với cụm đèn hậu LED, cản sau chắc chắn và logo FORESTER nổi bật.
Mâm hợp kim nhôm đa chấu thiết kế thể thao, lốp bản lớn tăng độ bám và êm ái.
Gương chiếu hậu chỉnh/gập điện, tích hợp xi-nhan LED và camera hỗ trợ quan sát.
Đường thân xe khỏe khoắn, ốp sườn bảo vệ cùng thanh giá nóc tiện dụng cho hành trình dài.
Nội thất
Khoang nội thất cao cấp với màn hình 8 inch, ghế bọc da chỉnh điện và khoang hành lý 505L — thoải mái cho cả gia đình.
Khoang lái bố trí trực quan, vô lăng bọc da, tầm nhìn thoáng đãng cùng vật liệu cao cấp.
Vô lăng bọc da tích hợp phím điều khiển, bảng đồng hồ rõ ràng, hiển thị đầy đủ thông tin.
Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, núm điều khiển trực quan, dễ thao tác.
Cần số bọc da, chế độ lái thông minh SI-Drive và các phím chức năng bố trí trong tầm tay.
Ghế sau bọc da, tựa lưng chỉnh nghiêng, không gian để chân thoải mái cho hành khách.
Khoang hành lý 505L (mở rộng tối đa 1.775L), gập ghế linh hoạt cho mọi nhu cầu chở đồ.
Sales · Service · Spare parts · Survey theo chuẩn Subaru toàn cầu.
Hỗ trợ trả góp tới 80%, lãi suất ưu đãi, thủ tục nhanh gọn.
Đăng ký lái thử miễn phí, trải nghiệm thực tế trước khi quyết định.
Phụ kiện cao cấp, bảo hiểm và quà tặng hấp dẫn mỗi tháng.
Để lại thông tin, đội ngũ Subaru Đồng Nai sẽ liên hệ tư vấn giá lăn bánh, ưu đãi và lịch lái thử Forester 2.0 trong thời gian sớm nhất.
Hoặc gọi ngay: 0913 919 051
Có 3 phiên bản: 2.0 i-L (869.000.000 ₫), 2.0 i-L EyeSight (929.000.000 ₫) và 2.0 i-S EyeSight (969.000.000 ₫). Giá đã gồm VAT, chưa gồm lệ phí trước bạ và các phí khác. Liên hệ để nhận báo giá lăn bánh chính xác.
Bản i-S EyeSight trang bị cao cấp hơn: mâm 18 inch, đánh lái khẩn cấp tự động (AES), cốp điện có nhớ vị trí, đèn pha xoay theo góc lái (SRH) và hệ thống phát hiện xe phía sau (SRVD).
Có. Subaru Đồng Nai hỗ trợ trả góp tới 80% giá trị xe, lãi suất ưu đãi, thủ tục nhanh gọn.